學華語Kaori Dict

得天獨厚

giản thể: 得天独厚

détiāndúhòu

[ㄉㄜˊ ㄊㄧㄢ ㄉㄨˊ ㄏㄡˋ]

ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU

HSK 7-9
  1. 1.được trời phú (thành ngữ)
  2. 2.hưởng lợi thế đặc biệt
  3. 3.được thiên nhiên ưu đãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得天獨厚 nghĩa là gì? · Kaori Dict