學華語Kaori Dict

嶄露頭角

giản thể: 崭露头角

zhǎnlùtóujiǎo

[ㄓㄢˇ ㄌㄨˋ ㄊㄡˊ ㄐㄧㄠˇ]

TIỆM LỘ ĐẦU GIÁC

TOCFL 7
  1. 1.bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嶄露頭角 nghĩa là gì? · Kaori Dict