學華語Kaori Dict

姐

jiě

[ㄐㄧㄝˇ]

TỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的姐姐呢?

    nǐ dījiě jiě ne?

    Chị gái anh đâu rồi?

  • 2

    她是我的姐姐。

    tā shì wǒ dījiě jiě。

    Cô ấy là em gái tôi

  • 3

    她和我是姐弟。

    tā hé wǒ shì jiě dì。

    Cô ấy và tôi là anh em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姐 nghĩa là gì? · Kaori Dict