學華語Kaori Dict

天冬苯丙二肽酯

tiāndōngběnbǐngèrtàizhǐ

[ㄊㄧㄢ ㄉㄨㄥ ㄅㄣˇ ㄅㄧㄥˇ ㄦˋ ㄊㄞˋ ㄓˇ]

THIÊN ĐÔNG BẢN BÍNH NHỊ THÁI CHỈ

  1. 1.aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天冬苯丙二肽酯 nghĩa là gì? · Kaori Dict