學華語Kaori Dict

多年媳婦熬成婆

giản thể: 多年媳妇熬成婆

duōniánxífùáochéngpó

[ㄉㄨㄛ ㄋㄧㄢˊ ㄒㄧˊ ㄈㄨˋ ㄠˊ ㄔㄥˊ ㄆㄛˊ]

ĐA NIÊN TỨC PHỤ NGAO THÀNH BÀ

  1. 1.xem 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆[xi2 fu4 ao4 cheng2 po2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多年媳婦熬成婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict