學華語Kaori Dict

嘉峪關城

giản thể: 嘉峪关城

Jiāyùguānchéng

[ㄐㄧㄚ ㄩˋ ㄍㄨㄢ ㄔㄥˊ]

GIA DỤC QUAN THÀNH

  1. 1.Pháo đài Gia Dục Quan trong hành lang Cam Túc
  2. 2.Đồn quân sự thời Minh, đầu phía tây của Vạn Lý Trường Thành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘉峪關城 nghĩa là gì? · Kaori Dict