學華語Kaori Dict

哄堂大笑

hōngtángdàxiào

[ㄏㄨㄥ ㄊㄤˊ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˋ]

HỐNG ĐƯỜNG ĐẠI TIẾU

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    哄堂大笑。

    hōngtángdàxiào。

    Toàn bộ khán giả cười lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哄堂大笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict