學華語Kaori Dict

只要功夫深,鐵杵磨成針

giản thể: 只要功夫深,铁杵磨成针

zhǐyàogōngfushēn,tiěchǔmóchéngzhēn

[ㄓˇ ㄧㄠˋ ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙ ㄕㄣ ㄊㄧㄝˇ ㄔㄨˇ ㄇㄛˊ ㄔㄥˊ ㄓㄣ]

CHỈ YẾU CÔNG PHU THÂM , THIẾT XỬ MÀI THÀNH CHÂM

  1. 1.Nếu bạn làm việc đủ chăm chỉ, bạn có thể mài thanh sắt thành kim.
  2. 2.cf idiom 磨杵成針|磨杵成针, mài thanh sắt thành kim (thành ngữ); nghĩa là kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn
  3. 3.học hành chăm chỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只要功夫深,鐵杵磨成針 nghĩa là gì? · Kaori Dict