學華語Kaori Dict

利是

lìshì

[ㄌㄧˋ ㄕˋ]

LỢI THỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    義大利是很美麗的國家。

    Yìdàlì shì hěn měilì de guójiā。

    Ý Tê-li là một quốc gia rất đẹp

  • 2

    勝利是用許多人的性命換來的。

    shènglì shì yòng xǔduō rén de xìngmìng huàn lái de。

    Thắng lợi là lấy mạng nhiều người đổi được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利是 nghĩa là gì? · Kaori Dict