學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
全殲
全殲
giản thể:
全歼
quán
jiān
[ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧㄢ]
TOÀN TIÊM
1.
tiêu diệt hoàn toàn
2.
xóa sổ triệt để
3.
tiêu diệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
全
quán
tất cả
完全
wánquán
hoàn chỉnh; toàn bộ
全部
quánbù
toàn bộ; tất cả
安全
ānquán
an toàn
全球
quánqiú
toàn thế giới
全家
quánjiā
cả gia đình
全身
quánshēn
toàn bộ cơ thể
全體
quántǐ
tất cả
逐字解
Từng chữ trong từ
全
toàn
duy trì
殲
tiêm
diệt绝, tiêu diệt, diệt chủng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勸諫
quànjiàn
khuyên can
記憶技巧
Mẹo nhớ
全
TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
全殲 nghĩa là gì? · Kaori Dict