學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
俐
俐
lì
[ㄌㄧˋ]
LỢI
1.
thông minh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
俐落
lìluo
biến thể của 利落[li4 luo5]
伶俐
línglì
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
鞏俐
GǒngLì
Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc
麻俐
máli
nhanh nhẹn
瑪俐歐
Mǎlìōu
Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo)
乾淨俐落
gānjìnglìluò
sạch sẽ và hiệu quả
伶牙俐齒
língyálìchǐ
thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn
口齒伶俐
kǒuchǐlínglì
ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương
逐字解
Từng chữ trong từ
俐
lợi
mịn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
裡
lǐ
lót
離
lí
rời khỏi
裏
lǐ
biến thể của 裡|里[li3]
力
lì
sức mạnh
梨
lí
quả lê
利
lì
sắc
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
俐 nghĩa là gì? · Kaori Dict