學華語Kaori Dict

不由得

bùyóude

[ㄅㄨˋ ㄧㄡˊ ㄉㄜ˙]

BẤT DO ĐẮC

HSK 7-9TOCFL 6V/Adv
  1. 1.không thể không
  2. 2.không thể mà không

例句Câu ví dụ

  • 1

    不由得想起了故鄉。

    bùyóude xiǎngqǐ le gùxiāng。

    Không khỏi nhớ đến quê hương

  • 2

    主人聽到那句話,不由得哈哈大笑起來。

    zhǔrén tīngdào nà jù huà, bùyóude hāhādàxiào qǐlai。

    Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不由得 nghĩa là gì? · Kaori Dict